Bảng giá máy tính Lenovo

0
(0)

BẢNG GIÁ MÁY TÍNH LENOVO

PC LENOVO

STT Cấu hình Giá Full VAT
  Phân khúc G  
1 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t (Tower) Gen3,Intel® Pentium® Gold G7400 (2C / 4T, 3.7GHz, 6MB), 4GB UDIMM DDR4-3200 (2 khe ram, Up to 64GB ),  256GB SSD, Intel UHD Graphics 730,4x USB 2.0,1x VGA,1x HDMI 1.4b,1x DisplayPort 1.4,1x serial (9-pin) ac+BT, KB,M,No OS, Đen (Black), 1Y WTY_11SE008SVA 7,570,500
2 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen3,G7400, 8GB, 256GB, Intel UHD Graphics 730, ac+BT, KB,M, Tower,No OS, Đen (Black), 1Y WTY 7,879,500
  Phân khúc I3  
1 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50s (SFF) Gen 3,Intel® Core™ i3-13100
Ram :4GB UDIMM DDR4-3200
Ổ Cứng : 256GB SSD M.2 2280 PCIe
Intel UHD Graphics 730, ax+BT, KB, M,
No OS, 1Y WTY_12JH0003VA
8,652,000
2 MÁY VI TÍNH ĐỂ BÀN (PC) LENOVO THINKCENTRE NEO 50T (Tower) GEN 3, Intel® Core™ i3-12100 (4.3GHz)
Ram : 1x 4GB UDIMM DDR4-3200
Ổ Cứng : 256GB SSD M.2 2280 PCIe
Integrated Intel® UHD Graphics 730/HDMI,DisplayPort,VGA,serial (9-pin)/ WL/ BT/KB / M/
NOS/ ĐEN(11SC001LVA) – 01Y
8,291,500
3 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre M70t Gen 4, i3-13100, 8GB, 256GB SSD, Intel UHD Graphics 730, ax+BT, KB, M, No-Os, 1Y WTY_12DL000DVA 9,579,000
  Phân khúc I5  
1 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre M70s Gen 4, i5-13400, 8GB, 256GB SSD, Intel UHD Graphics 730, ax+BT, KB, M, SFF, No-Os, 1Y WTY_12DN000GVA 12,102,500
2 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t (Tower) Gen 3, Intel® Core™ i5-12400( 4.4GHz),
Ram : 4GB UDIMM DDR4-3200
Ổ Cứng :256GB SSD,
Intel UHD Graphics 730,HDMI,DisplayPort,VGA,4x USB 2.0,1x serial (9-pin) ac+BT, KB, M, No OS, 1Y WTY_11SE00DPVA
11,278,500
3 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t (Tower) Gen 3, Intel® Core™ i5-12400( 4.4GHz),
Ram : 8GB (2x4GB) UDIMM DDR4-3200
Ổ Cứng :256GB SSD,
Intel UHD Graphics 730,HDMI,DisplayPort,VGA,4x USB 2.0,1x serial (9-pin) ac+BT, KB, M, No OS, 1Y WTY_11SE00DPVA
11,381,500
4 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t (Tower),Intel® Core™ i5-12400,4.4GHz,
Ram : 4GB UDIMM DDR4-3200
Ổ Cứng: 1TB HDD 7200rpm 3.5″,
Intel UHD Graphics 730,HDMI,DisplayPort,VGA,4x USB 2.0,1x serial (9-pin) ac+BT, KB, M, Tower, No OS, 1Y WTY_11SE004NVA
11,021,000
5 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t (Tower) Gen 3, Intel® Core™ i5-12400/ 4.4GHz
Ram :  8GB UDIMM DDR4-3200,
Ổ Cứng : 256GB SSD M.2 2280 PCIe,
Intel UHD Graphics 730,HDMI,DisplayPort,VGA,4x USB 2.0,1x serial (9-pin), ac+BT, KB, M, No OS, 1Y WTY_11SE00DQVA
11,845,000
6 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre Neo 50T (Tower) Gen3, Core i5-12400 / 4.4GHz
Ram : 8GB UDIMM DDR4-3200
ổ Cứng : SSD 512GB M.2 2280 PCIe VGA,HDMI,WLAN + Bluetooth,KB, M,
Intel UHD Graphics 730, None OS,1Y _11SE00DRVA
12,566,000
  Phân khúc I7  
1 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 4, i7-13700, 8GB, 256GB SSD, Intel UHD Graphics 770, ax+BT, KB, M, No-Os, 1Y WTY_12JB001KVA 16,480,000
2 Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 30a 27 Gen 4 AIO, i5-13420H, 8GB, 512GB SSD, Intel UHD Graphics, 27” FHD, HD WC, ax+BT, KB, No-Os, Đen (Black), 1Y WTY_12JU001CVA 14,832,000
  LCD LENOVO 19.5 – 21.5  (BẢO HÀNH 03 NĂM )  
1 Màn hình máy tính Lenovo ThinkVision E20-30, 19.5″ HD+(1600×900),TN,WLED,HDMI,VGA,60HZ/250 nits, 3Y WTY, (H22195HE0)_62F7KAR4WW 2,111,500
2 Lenovo Think Vision E22-28,  21.5-inch Monitor/ 1920 x 1080/IPS/WLED/VGA/HDMI/DP/
Góc nghiêng (-5 ° / 22 °), Góc xoay (-360 ° / 360 °), Phạm vi nâng (155 mm), Xoay (-90 ° / 90 °),
Cable HDMI _62B9MAR4WW_3Y WTY (màn hình nâng lên xuống, xoay dọc ngang)
2,523,500
  LCD LENOVO 24inch  – 34inch   
1 MÀN HÌNH MÁY TÍNH LENOVO H20238FE0 – E24-28 (H20238FE0) 23.8″ FHD (1920×1080) IPS display, Anti-glare 16:9,left & right 360 swivel,HDMI-VGA-DP(HDMI cable (1.8m)) LINECORD,60HZ,250nits P/N:62C7MAR4WW – WARRANTY 03 YEAR 3,090,000
2 MÀN HÌNH MÁY TÍNH LENOVO THINK VISION E24-29 (F20238FE0)23.8INCH MONITOR-HDMI, P/N 63ABMAR3WW – WARRANTY 03 YEAR 3,141,500
3 MÀN HÌNH VI TÍNH (LCD) LENOVO THINKVISION S27E-20 27.0INCH/1920X1080/IPS/LED/HDMI,VGA/60HZ/250 nits/ĐEN – (62AFKAR2WW) – WARRANTY 03 YEAR 3,296,000
4 (LCD) LENOVO ThinkVision T24v-20 23.8INCH/1920x1080FHD/IPS/2x USB 3.2 Gen 1 (1x BC 1.2), 1x USB-B 3.2 Gen 1/1x HDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x VGA/60HZ/250 nits/CAM-1080p/MIC/2x3W/ĐEN/3 Year_61FCMAR6WW 5,304,500
5  (LCD) LENOVO ThinkVision T24h-20 23.8INCH/2560×1440/IPS/4x USB 3.1 Gen 1 (1x BC)/1xHDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x USB-C® 3.1 Gen 1 (DP 1.2 Alt Mode)/60HZ/300nits/ĐEN/3 Year_61F0GAR1WW 6,180,000
6 (LCD) LENOVO ThinkVision T24i-20 23.8INCH/1920×1080/FHD_IPS/4x USB 3.2 Gen 1 (1x BC 1.2)/1x HDMI® 1.4, 1x DP 1.2, 1x VGA/60HZ/250 nits/WLED/ĐEN/CAP/3Y_61F7MAR1WW 5,098,500

Xếp hạng trung bình 0 / 5. Số phiếu: 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

1.491 thoughts on “Bảng giá server Dell Emc

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *